Máy ép lọc bùn dạng băng tải
Được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, máy ép lọc băng tải HTB kết hợp các quy trình làm đặc và tách nước thành một thiết bị tích hợp để xử lý bùn và nước thải.
Máy ép lọc băng tải của HAIBAR được thiết kế và sản xuất hoàn toàn nội bộ, với cấu trúc nhỏ gọn nhằm xử lý các loại và công suất bùn và nước thải khác nhau. Sản phẩm của chúng tôi nổi tiếng trong ngành nhờ hiệu suất cao, tiêu thụ năng lượng thấp, tiêu hao polymer thấp, tiết kiệm chi phí và tuổi thọ cao.
Máy ép lọc băng tải dòng HTB là một loại máy ép lọc tiêu chuẩn sử dụng công nghệ làm đặc bằng trống quay.
Đặc trưng
- Các quy trình xử lý làm đặc và tách nước tích hợp bằng trống quay
- Phạm vi ứng dụng thông thường rộng rãi
- Hiệu suất tốt nhất đạt được khi độ đặc của nguyên liệu đầu vào ở mức 1,5-2,5%.
- Việc lắp đặt rất dễ dàng nhờ cấu trúc nhỏ gọn và kích thước tiêu chuẩn.
- Vận hành tự động, liên tục, đơn giản, ổn định và an toàn.
- Quá trình vận hành thân thiện với môi trường nhờ mức tiêu thụ năng lượng thấp và độ ồn thấp.
- Việc bảo trì đơn giản đảm bảo tuổi thọ hoạt động lâu dài.
- Hệ thống keo tụ được cấp bằng sáng chế giúp giảm lượng polymer tiêu thụ.
- 7 đến 9 con lăn ép phân đoạn hỗ trợ các công suất xử lý khác nhau với hiệu quả xử lý tối ưu.
- Hệ thống điều chỉnh lực căng bằng khí nén đạt hiệu quả lý tưởng khi sử dụng trong các quy trình điều trị.
- Giá đỡ bằng thép mạ kẽm có thể được tùy chỉnh khi chiều rộng băng tải đạt hơn 1500mm.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Người mẫu | HTB -500 | HTB -750 | HTB -1000 | HTB -1250 | HTB -1500 | HTB -1500L | HTB -1750 | HTB -2000 | HTB -2500 | |
| Chiều rộng đai (mm) | 500 | 750 | 1000 | 1250 | 1500 | 1500 | 1750 | 2000 | 2500 | |
| Công suất xử lý (m3/giờ) | 2,8~5,7 | 4.3~8.2 | 6,2~11,5 | 7.2~13.7 | 9.0~17.6 | 11,4~22,6 | 14,2~26,8 | 17.1~36 | 26,5~56 | |
| Lượng bùn khô (kg/giờ) | 45~82 | 73~125 | 98~175 | 113~206 | 143~240 | 180~320 | 225~385 | 270~520 | 363~700 | |
| Tỷ lệ hàm lượng nước (%) | 63~83 | |||||||||
| Áp suất khí nén tối đa (bar) | 6,5 | |||||||||
| Áp suất nước xả tối thiểu (thanh) | 4 | |||||||||
| Công suất tiêu thụ (kW) | 0,75 | 0,75 | 1,15 | 1,15 | 1,5 | 2,25 | 2,25 | 2,25 | 3 | |
| Kích thước tham khảo (mm) | Chiều dài | 2600 | 2600 | 2600 | 2600 | 2800 | 3200 | 3450 | 3450 | 3550 |
| Chiều rộng | 1050 | 1300 | 1550 | 1800 | 2100 | 2150 | 2350 | 2600 | 3100 | |
| Chiều cao | 2150 | 2300 | 2300 | 2300 | 2400 | 2400 | 2550 | 2550 | 2600 | |
| Trọng lượng tham khảo (kg) | 950 | 1120 | 1360 | 1620 | 2050 | 2400 | 2650 | 3250 | 3850 | |
Cuộc điều tra
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.






